Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hông sườn" (1)

hông sườn
Tiếng Anh Danh từflank, side of the body
Từ vựng của tôi
Anh ấy bị đau ở hông sườn sau khi bị ngã.
He felt pain in his flank after falling.

swap_horiz Từ liên quan "hông sườn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hông sườn" (1)

Anh ấy bị đau ở hông sườn sau khi bị ngã.
He felt pain in his flank after falling.